Sách Tiếng Anh đàm thoại thương lượng và xử lý tình huống trong văn phòng (Kèm CD)

 

TỔNG QUAN

Mã sản phẩm:

Xuất bản: NXB Đại Học Sư Phạm – năm 2014

Số trang / Trọng lượng: 315 trang / 350g

Tình trạng: Còn hàng

84,000

Mô tả

Sách Tiếng Anh đàm thoại thương lượng và xử lý tình huống trong văn phòng (Kèm CD)

Sách gồm những kỹ năng đối nội cũng như đối ngoại dành cho nhân viên văn phòng, các nhân viên chuyên đảm trách công việc kinh doanh trong công ty cũng như các giám đốc và trưởng phòng quan tâm đến việc mở rộng thêm kiến thức trong lĩnh vực đàm phán thương mại. Sách có kèm CD giúp bạn tự học tại nhà một cách đơn giản và hiệu quả nhất.

Sách được thiết kế với nội dung phong phú, các chủ điểm thực hành đa dạng nhằm mang đến cho người học cơ hội rèn luyện kĩ năng giao tiếp Tiếng Anh thành thạo và chuyên nghiệp trong việc thương lượng với khách hàng, xử lí các tình huống thực sự khéo léo để mang lại sự thuận lợi trong công việc cũng như đạt được hiệu quả giao tiếp cao nhất, góp phần đưa đến sự thành công mỹ mãn.

Quyển sách Tiếng anh đàm thoại thương lượng và xử lý tình huống trong văn phòng gồm 3 phần:

Rèn luyện các kỹ năng giao tiếp tiếng Anh thành thạo nhà sách online và chuyên nghiệp.

Các bài đọc và bài nghe dựa trên thực tế giao tiếp

Các chủ điểm thực hành và đa dạng.

Dưới đây là bộ 85 từ vựng tiếng Anh giao tiếp văn phòng thông dụng nhất, là những từ mà bạn có cơ hội sử dụng hàng ngày với tuần suất cao nhất.

1. Part-time: bán thời gian

2. Full-time: toàn thời gian

3. Permanent: dài hạn

4. Temporary: tạm thời

5. Notice period: thời gian thông báo nghỉ việc

6. Holiday entitlement: chế độ ngày nghỉ được hưởng

7. Sick pay: tiền lương ngày ốm

8. Holiday pay: tiền lương ngày nghỉ

9. Redundancy: sự dư thừa nhân viên

10. To fire someone: sa thải ai đó

11. To get the sack (colloquial): bị sa thải

12. Pension scheme/pension plan: chế độ lương hưu /kế hoạch lương hưu

13. Health insurance: bảo hiểm y tế

14. Company car: ô tô cơ quan

15. Working conditions: điều kiện làm việc

16. Qualifications: bằng cấp

17. Offer of employment: lời mời làm việc

18. To accept an offer: nhận lời mời làm việc

19. Starting date: ngày bắt đầu leaving date: ngày nghỉ việc

20. Working hours: giờ làm việc

21. Maternity leave: nghỉ thai sản

22. Sick leave: nghỉ ốm

23. Promotion: thăng chức

24. Travel expenses: chi phí đi lại (được cấp cho nhân viên đi công tác, đi làm việc…)

25. Health and safety: sức khỏe và sự an toàn

26. Trainee: nhân viên tập sự

27. Timekeeping: theo dõi thời gian làm việc

28. Job description: mô tả công việc

29. Colleagues: đồng nghiệp

30. Presentation: bài thuyết trình

31. Handshake: bắt tay

32. Meeting room: phòng họp

33. Printed matter: vấn đề in ấn

34. Junk mail: thư rác

35. Personal mail: thư cá nhân Mailbox: hộp thư

36. Agreement: hợp đồng

37. Board of directors: hội đồng quản trị, ban quản trị

38. Board: ban bonus: tiền thưởng thêm

39. Salary: lương

40. Boss: sếp

41. Brief: bản tóm tắt, phác thảo

42. Briefcase: cặp nhiều ngăn để đựng giấy tờ, tài liệu

43. Budget: ngân sách, ngân quỹ

44. Career: sự nghiệp

45. Company: công ty

46. Competition: sự cạnh tranh

47. Contract: hợp đồng

48. Copyright: bản quyền

49. Cubicle: không gian làm việc (của 1 người)

50. Database: cơ sở dữ liệu

51. Deadline: thời hạn hoàn thành (cho một công việc)

52. Distribution: sự đóng góp

53. Duty: nhiệm vụ employee: nhân viên

54. Employer: người chủ

55. Employment: việc làm

56. Equipment: thiết bị

57. Facility: cơ sở vật chất

58. Guidebook: sách hướng dẫn

59. Headquarters: trụ sở chính

60. Hire: thuê (người)

61. Internship: thực tập

62. Interview: phỏng vấn

63. Interviewer: người phỏng vấn

64. Interviewee: người được phỏng vấn

65. Investment: sự đầu tư

66. Job: công việc

67. Labor: sự lao động, công việc lao động

68. Laborer: người lao động

69. Letterhead: phần đầu thư

70. Manager: người quản lí

71. Meeting: cuộc họp

72. Network: mạng lưới signature: chữ kí staff: nhân viên

73. Statement: lời phát biểu

74. Superintendent/supervisor: người giám sát

75. Vacancy: chỗ trống nhân sự

76. Win-win: kiểu làm việc 2 bên cùng có lợi

77. Workroom: phòng làm việc

78. Workspace: không gian làm việc

79. Password: mật khẩu

80. Position: vị trí

81. Recruiter: nhà tuyển dụng

82. Recruiment: sự tuyển dụng

83. Résumé/CV/curriculum vitae: sơ yếu lí lịch

84. Retire: nghỉ hưu

85. Resign: từ chức

Chưa có bình luận nào.

Nhận xét về “Sách Tiếng Anh đàm thoại thương lượng và xử lý tình huống trong văn phòng (Kèm CD)”

Theme Settings